Từ đồng nghĩa với "vô chính phủ"
| vô tổ chức | hỗn loạn | vô kỷ luật | vô chính trị |
| không có chính quyền | tự do | vô chính | vô pháp |
| vô quyền | không có trật tự | vô điều kiện | vô quản |
| vô chế độ | không kiểm soát | vô đạo đức | vô trách nhiệm |
| tự phát | không quy củ | vô tổ chức xã hội | vô chính phủ chủ nghĩa |