Từ đồng nghĩa với "vô vọng"
| thất vọng | bất lực | không hy vọng | vô vọng |
| tuyệt vọng | mất niềm tin | không còn hy vọng | đau khổ |
| buồn bã | chán nản | u sầu | tê liệt |
| mờ mịt | không lối thoát | không có tương lai | đi vào ngõ cụt |
| không có giải pháp | không còn đường | không còn ánh sáng | không có cơ hội |