Từ đồng nghĩa với "vết tích"
| di sản | dấu vết | tàn tích | vết thương |
| dấu tích | kỷ vật | hậu quả | dấu hiệu |
| vết sẹo | vết thương lòng | kỷ niệm | dấu ấn |
| vết tích | tích xưa | vết tích lịch sử | dấu tích văn hóa |
| vết tích thiên nhiên | vết tích nhân tạo | vết tích khảo cổ | vết tích văn minh |