Từ đồng nghĩa với "vệt"
| vệt | đường kẻ | dấu gạch ngang | dấu gạch chéo |
| tia | thanh | vệt sáng | vệt màu |
| vệt nước | vệt mồ hôi | vệt khói | vệt bụi |
| vệt đen | vệt trắng | vệt đỏ | vệt xanh |
| vệt vàng | vệt ánh sáng | vệt xe | vệt sơn |
| vệt | đường kẻ | dấu gạch ngang | dấu gạch chéo |
| tia | thanh | vệt sáng | vệt màu |
| vệt nước | vệt mồ hôi | vệt khói | vệt bụi |
| vệt đen | vệt trắng | vệt đỏ | vệt xanh |
| vệt vàng | vệt ánh sáng | vệt xe | vệt sơn |