Từ đồng nghĩa với "vỏ"
| vỏ bọc | lớp vỏ | vỏ cây | vỏ quả |
| vỏ ốc | vỏ hến | vỏ đạn | vỏ chăn |
| vỏ trấu | vỏ não | bóc vỏ | lột vỏ |
| lột da | da | áo khoác | vỏ ngoài |
| vỏ bao | vỏ trái cây | vỏ động vật | vỏ xe |
| vỏ bọc | lớp vỏ | vỏ cây | vỏ quả |
| vỏ ốc | vỏ hến | vỏ đạn | vỏ chăn |
| vỏ trấu | vỏ não | bóc vỏ | lột vỏ |
| lột da | da | áo khoác | vỏ ngoài |
| vỏ bao | vỏ trái cây | vỏ động vật | vỏ xe |