Từ đồng nghĩa với "vợ con"
| gia đình | vợ | con | vợ chồng |
| con cái | hậu phương | thân nhân | người thân |
| bà xã | chồng con | tổ ấm | gia quyến |
| hạnh phúc gia đình | bạn đời | con ruột | vợ bé |
| con nuôi | vợ chồng con cái | gia đình nhỏ | tổ ấm gia đình |
| gia đình | vợ | con | vợ chồng |
| con cái | hậu phương | thân nhân | người thân |
| bà xã | chồng con | tổ ấm | gia quyến |
| hạnh phúc gia đình | bạn đời | con ruột | vợ bé |
| con nuôi | vợ chồng con cái | gia đình nhỏ | tổ ấm gia đình |