Từ đồng nghĩa với "vung vẩy"
| vung vẩy | lắc lư | quơ quào | vẫy |
| vung | đung đưa | lắc | vung tay |
| vung chân | vung vẩy | vẫy tay | vẫy chân |
| đưa đẩy | đưa qua đưa lại | nhún nhảy | lắc lư |
| vung vẩy | vung vẩy | vung vẩy | vung vẩy |
| vung vẩy | lắc lư | quơ quào | vẫy |
| vung | đung đưa | lắc | vung tay |
| vung chân | vung vẩy | vẫy tay | vẫy chân |
| đưa đẩy | đưa qua đưa lại | nhún nhảy | lắc lư |
| vung vẩy | vung vẩy | vung vẩy | vung vẩy |