Từ đồng nghĩa với "xuất cảnh"
| ra nước ngoài | xuất ngoại | đi nước ngoài | ra ngoài |
| di cư | du lịch | xuất khẩu | đi ra nước ngoài |
| đi ra | qua biên giới | rời khỏi | đi xa |
| đi khỏi | trốn khỏi | đi định cư | đi làm việc nước ngoài |
| đi học nước ngoài | đi khám phá | đi du học | đi công tác nước ngoài |