Từ đồng nghĩa với "xuất ngũ"
| ra quân | giải ngũ | xuất quân | thôi quân |
| rời quân | ra khỏi quân đội | ra khỏi đơn vị | nghỉ quân |
| nghỉ ngơi | từ chức | hạ sĩ quan | hạ ngũ |
| ngừng phục vụ | ngừng hoạt động | thôi việc | ra đi |
| trở về | trở lại | đi khỏi |
| ra quân | giải ngũ | xuất quân | thôi quân |
| rời quân | ra khỏi quân đội | ra khỏi đơn vị | nghỉ quân |
| nghỉ ngơi | từ chức | hạ sĩ quan | hạ ngũ |
| ngừng phục vụ | ngừng hoạt động | thôi việc | ra đi |
| trở về | trở lại | đi khỏi |