Từ đồng nghĩa với "ánh kim"
| lấp lánh | sáng bóng | rực rỡ | lấp lánh ánh kim |
| kim loại | sáng chói | bóng bẩy | lấp lánh ánh sáng |
| sáng loáng | sáng ngời | bóng loáng | sáng rực |
| sáng lòa | sáng lấp lánh | ánh sáng | ánh rực |
| ánh chói | ánh lấp lánh | ánh sáng kim loại | ánh sáng rực rỡ |