Từ đồng nghĩa với "ông ta"
| ông ấy | người đó | người ta | ông |
| anh ta | cái ông | gã | kẻ đó |
| người kia | mình | hắn | đối tượng |
| nhân vật | người đàn ông | người bạn | người lạ |
| người quen | người khác | người xung quanh | người mà |
| ông ấy | người đó | người ta | ông |
| anh ta | cái ông | gã | kẻ đó |
| người kia | mình | hắn | đối tượng |
| nhân vật | người đàn ông | người bạn | người lạ |
| người quen | người khác | người xung quanh | người mà |