Từ đồng nghĩa với "hắn"
| hắn ta | thằng đó | thằng cha đó | hắn |
| anh ta | cậu ta | cậu ấy | anh ấy |
| anh chàng | chú ấy | bác ấy | ông ấy |
| ông ta | lão ta | lão | chú |
| bác | đàn ông | con đực | y |
| nó |
| hắn ta | thằng đó | thằng cha đó | hắn |
| anh ta | cậu ta | cậu ấy | anh ấy |
| anh chàng | chú ấy | bác ấy | ông ấy |
| ông ta | lão ta | lão | chú |
| bác | đàn ông | con đực | y |
| nó |