Từ đồng nghĩa với "đánh chén"
| ăn | thưởng thức | dùng bữa | ăn uống |
| hưởng thụ | nếm | xơi | chén |
| đi ăn | ăn nhậu | ăn chơi | đi nhậu |
| ăn mừng | ăn tiệc | ăn vặt | ăn khuya |
| ăn uống thỏa thích | ăn uống no say | ăn uống linh đình | ăn uống vui vẻ |
| ăn | thưởng thức | dùng bữa | ăn uống |
| hưởng thụ | nếm | xơi | chén |
| đi ăn | ăn nhậu | ăn chơi | đi nhậu |
| ăn mừng | ăn tiệc | ăn vặt | ăn khuya |
| ăn uống thỏa thích | ăn uống no say | ăn uống linh đình | ăn uống vui vẻ |