Từ đồng nghĩa với "đích thân"
| trực tiếp | chính mình | bản thân | tự tay |
| tự mình | đích thực | cá nhân | tự thân |
| tự lực | tự giác | đích danh | tự nguyện |
| tự chủ | tự quyết | tự đảm nhận | tự thực hiện |
| tự tay làm | tự mình làm | tự thân vận động | tự thân hành động |
| trực tiếp | chính mình | bản thân | tự tay |
| tự mình | đích thực | cá nhân | tự thân |
| tự lực | tự giác | đích danh | tự nguyện |
| tự chủ | tự quyết | tự đảm nhận | tự thực hiện |
| tự tay làm | tự mình làm | tự thân vận động | tự thân hành động |