Từ đồng nghĩa với "đóng dấu"
| đóng dấu | đóng đô | bệnh dịch | dịch lợn |
| triệt chứng | đỏ bầm | đám | da |
| lợn | bệnh | dấu hiệu | dấu ấn |
| đóng khung | đóng mộc | đóng băng | đóng gói |
| đóng cửa | đóng vai | đóng góp | đóng chặt |
| đóng dấu | đóng đô | bệnh dịch | dịch lợn |
| triệt chứng | đỏ bầm | đám | da |
| lợn | bệnh | dấu hiệu | dấu ấn |
| đóng khung | đóng mộc | đóng băng | đóng gói |
| đóng cửa | đóng vai | đóng góp | đóng chặt |