Từ đồng nghĩa với "đương nhiên"
| tất nhiên | hẳn nhiên | rõ ràng | đương nhiên |
| thông thường | bình thường | tự nhiên | có thể mong đợi |
| thói quen | hiển nhiên | chắc chắn | không thể khác |
| đương nhiên mà | lẽ đương nhiên | đương nhiên là | có lý |
| đúng đắn | đúng như vậy | không nghi ngờ gì | đã rõ |