Từ đồng nghĩa với "đại cương"
| đề cương | bố cục | dàn bài | dàn ý |
| khung | khuôn khổ | sơ đồ | nguyên tắc chung |
| khái luận | đặc điểm chính | bản nháp | tổng quan |
| tổng thể | cốt lõi | nội dung chính | tóm tắt |
| tóm lược | điểm mấu chốt | các yếu tố chính | các khía cạnh chính |
| đề cương | bố cục | dàn bài | dàn ý |
| khung | khuôn khổ | sơ đồ | nguyên tắc chung |
| khái luận | đặc điểm chính | bản nháp | tổng quan |
| tổng thể | cốt lõi | nội dung chính | tóm tắt |
| tóm lược | điểm mấu chốt | các yếu tố chính | các khía cạnh chính |