Từ đồng nghĩa với "đổ bộ"
| hạ cánh | đến nơi | tiến vào | đặt chân |
| đổ bộ xuống | đổ bộ vào | đến bờ | đến đất liền |
| vượt biển | đến vùng đất | tấn công | xâm nhập |
| đổ bộ quân | đổ bộ lực lượng | đổ bộ tàu | đổ bộ máy bay |
| đổ bộ vũ trụ | đổ bộ bão | đổ bộ chiến dịch | đổ bộ chiến thuật |