Từ đồng nghĩa với "đặt chân"
| đến | có mặt | xuất hiện | đặt mình |
| đặt ở | đến nơi | tới | gặp gỡ |
| trình diện | tham gia | đi vào | đi tới |
| đến thăm | đặt chân đến | đi qua | đi vào |
| đến gần | đến chỗ | đến địa điểm | đến bến |
| đến | có mặt | xuất hiện | đặt mình |
| đặt ở | đến nơi | tới | gặp gỡ |
| trình diện | tham gia | đi vào | đi tới |
| đến thăm | đặt chân đến | đi qua | đi vào |
| đến gần | đến chỗ | đến địa điểm | đến bến |