Từ đồng nghĩa với "tới"
| đến | tiếp theo | kế tiếp | sắp tới |
| gần nhất | tiếp sau | ngay sau | lần sau |
| sau | tiếp giáp | nữa | đi tới |
| đến nơi | đến chỗ | đến gần | đến lúc |
| đến tay | đến bến | đến đích | đến thời điểm |
| đến gần hơn |
| đến | tiếp theo | kế tiếp | sắp tới |
| gần nhất | tiếp sau | ngay sau | lần sau |
| sau | tiếp giáp | nữa | đi tới |
| đến nơi | đến chỗ | đến gần | đến lúc |
| đến tay | đến bến | đến đích | đến thời điểm |
| đến gần hơn |