Từ đồng nghĩa với "đụ"
| địt | làm tình | giao cấu | quan hệ tình dục |
| vít | đéo | đù | á đụ |
| mẹ kiếp | sự giao cấu | get lay | con di |
| gạc | chịch | hành sự | đụ mẹ |
| đụ chén | đụ bồ | đụ vợ | đụ gái |
| đụ tình |
| địt | làm tình | giao cấu | quan hệ tình dục |
| vít | đéo | đù | á đụ |
| mẹ kiếp | sự giao cấu | get lay | con di |
| gạc | chịch | hành sự | đụ mẹ |
| đụ chén | đụ bồ | đụ vợ | đụ gái |
| đụ tình |