Từ đồng nghĩa với "đéo"
| đụ | chịch | làm tình | quan hệ |
| giao hợp | điều khiển | thao tác | hành sự |
| thực hiện | chơi | xử lý | thực thi |
| thực hành | đi | làm | hành động |
| thực hiện | thực tế | hành vi | hành động tình dục |
| đụ | chịch | làm tình | quan hệ |
| giao hợp | điều khiển | thao tác | hành sự |
| thực hiện | chơi | xử lý | thực thi |
| thực hành | đi | làm | hành động |
| thực hiện | thực tế | hành vi | hành động tình dục |