Từ đồng nghĩa với "đa cảm"
| dễ xúc động | dễ cảm động | nhạy cảm | xúc cảm |
| cảm động | gây xúc động | thư mộng | đa tình |
| mẫn cảm | nhạy bén | dễ rung động | tâm hồn nhạy cảm |
| tâm hồn đa cảm | tâm trạng nhạy cảm | dễ tổn thương | tình cảm |
| tâm tư | cảm xúc | mềm lòng | nhạy cảm với cảm xúc |
| dễ bị tổn thương |