Từ đồng nghĩa với "điềm"
| điềm báo | điềm gở | điềm tốt | dấu hiệu |
| dấu hiệu báo trước | điềm xấu | điềm lành | điềm thiêng |
| điềm báo trước | dự báo | dự đoán | mộng |
| mộng mị | huyền bí | tín hiệu | tín hiệu báo trước |
| sự báo trước | dự cảm | cảm giác | linh cảm |
| tín ngưỡng |
| điềm báo | điềm gở | điềm tốt | dấu hiệu |
| dấu hiệu báo trước | điềm xấu | điềm lành | điềm thiêng |
| điềm báo trước | dự báo | dự đoán | mộng |
| mộng mị | huyền bí | tín hiệu | tín hiệu báo trước |
| sự báo trước | dự cảm | cảm giác | linh cảm |
| tín ngưỡng |