Từ đồng nghĩa với "điển cố"
| trích dẫn | tham chiếu | điển tích | hình ảnh |
| câu thơ | tư liệu | văn bản | tài liệu |
| nguyên văn | diễn giải | tác phẩm | văn học |
| sự kiện | châm ngôn | câu chuyện | huyền thoại |
| truyền thuyết | nghệ thuật | tín ngưỡng | di sản |
| trích dẫn | tham chiếu | điển tích | hình ảnh |
| câu thơ | tư liệu | văn bản | tài liệu |
| nguyên văn | diễn giải | tác phẩm | văn học |
| sự kiện | châm ngôn | câu chuyện | huyền thoại |
| truyền thuyết | nghệ thuật | tín ngưỡng | di sản |