Từ đồng nghĩa với "ưu tú"
| xuất sắc | kiệt xuất | tuyệt vời | đặc biệt |
| đỉnh cao | vượt trội | nổi bật | thượng thừa |
| đáng chú ý | đáng kính | tài ba | thông minh |
| sáng giá | điển hình | mẫu mực | có giá trị |
| có phẩm chất | có năng lực | có tài | có đẳng cấp |
| xuất sắc | kiệt xuất | tuyệt vời | đặc biệt |
| đỉnh cao | vượt trội | nổi bật | thượng thừa |
| đáng chú ý | đáng kính | tài ba | thông minh |
| sáng giá | điển hình | mẫu mực | có giá trị |
| có phẩm chất | có năng lực | có tài | có đẳng cấp |