Từ đồng nghĩa với "ấm ách"
| tức | khó chịu | đầy hơi | nặng bụng |
| bức bối | khó tiêu | khó ở | khó thở |
| bồn chồn | khó chịu trong người | mệt mỏi | khó nhọc |
| nôn nao | khó chịu trong bụng | đầy ứ | tắc nghẽn |
| bứt rứt | khó chịu tâm lý | khó chịu thể xác | khó chịu tinh thần |
| tức | khó chịu | đầy hơi | nặng bụng |
| bức bối | khó tiêu | khó ở | khó thở |
| bồn chồn | khó chịu trong người | mệt mỏi | khó nhọc |
| nôn nao | khó chịu trong bụng | đầy ứ | tắc nghẽn |
| bứt rứt | khó chịu tâm lý | khó chịu thể xác | khó chịu tinh thần |