Từ đồng nghĩa với "ấn tượng"
| gây ấn tượng | gợi cảm | gây xúc động | thú vị |
| lôi cuốn | đáng chú ý | sâu sắc | kịch tính |
| nguy nga | hùng vĩ | phi thường | trang nghiêm |
| oai vệ | vinh quang | ấn tượng mạnh | đặc sắc |
| mãn nhãn | tuyệt vời | đáng nhớ | khó quên |
| gây ấn tượng | gợi cảm | gây xúc động | thú vị |
| lôi cuốn | đáng chú ý | sâu sắc | kịch tính |
| nguy nga | hùng vĩ | phi thường | trang nghiêm |
| oai vệ | vinh quang | ấn tượng mạnh | đặc sắc |
| mãn nhãn | tuyệt vời | đáng nhớ | khó quên |