Từ đồng nghĩa với "ổn thỏa"
| ổn | được rồi | hài lòng | tốt |
| đúng cách | rất tốt | được | a-ổn |
| thỏa đáng | chấp nhận được | vừa ý | hài lòng |
| khá tốt | đạt yêu cầu | khá ổn | đủ |
| thích hợp | vừa vặn | đúng đắn | không tệ |
| ổn | được rồi | hài lòng | tốt |
| đúng cách | rất tốt | được | a-ổn |
| thỏa đáng | chấp nhận được | vừa ý | hài lòng |
| khá tốt | đạt yêu cầu | khá ổn | đủ |
| thích hợp | vừa vặn | đúng đắn | không tệ |