Từ đồng nghĩa với "đủ"
| đầy đủ | đạt | đạt yêu cầu | thỏa đáng |
| phù hợp | dư dả | dồi dào | kha khá |
| nhiều | vừa bụng | tươm tất | ổn rồi |
| khá | sự đủ dùng | lượng đủ dùng | một cách công bằng |
| thoải mái | hàng có đủ kiểu | khách đã đến đủ | hạch sách đủ điều |
| đầy đủ | đạt | đạt yêu cầu | thỏa đáng |
| phù hợp | dư dả | dồi dào | kha khá |
| nhiều | vừa bụng | tươm tất | ổn rồi |
| khá | sự đủ dùng | lượng đủ dùng | một cách công bằng |
| thoải mái | hàng có đủ kiểu | khách đã đến đủ | hạch sách đủ điều |