Từ đồng nghĩa với "khá"
| tương đối | hơi | phần nào | hơn |
| hơn nữa | một chút | đúng hơn | thích hơn |
| tốt hơn là | trung bình | loại | có chứ |
| hơn là | khá hơn | khá tốt | khá nhiều |
| khá hơn nữa | khá hơn một chút | khá vừa | khá ổn |
| tương đối | hơi | phần nào | hơn |
| hơn nữa | một chút | đúng hơn | thích hơn |
| tốt hơn là | trung bình | loại | có chứ |
| hơn là | khá hơn | khá tốt | khá nhiều |
| khá hơn nữa | khá hơn một chút | khá vừa | khá ổn |