Từ đồng nghĩa với "ổng"
| ông | thưa ông | ngài | quý ông |
| ông nội | bác | cụ | cha |
| người lớn | người đàn ông | người trưởng thành | người có tuổi |
| người lớn tuổi | đàn ông | ông già | ông chú |
| ông bác | ông cậu | ông ngoại | ông nội |
| người phụ huynh |
| ông | thưa ông | ngài | quý ông |
| ông nội | bác | cụ | cha |
| người lớn | người đàn ông | người trưởng thành | người có tuổi |
| người lớn tuổi | đàn ông | ông già | ông chú |
| ông bác | ông cậu | ông ngoại | ông nội |
| người phụ huynh |