Từ đồng nghĩa với "ớn lạnh"
| rùng mình | run | ớn | sợ hãi |
| ghê rợn | kinh hãi | điếng người | hốt hoảng |
| sợ sệt | lo lắng | bàng hoàng | chấn động |
| khủng khiếp | đáng sợ | tê tái | lạnh gáy |
| lạnh người | mát rượi | mê man | hồn bay phách lạc |
| rùng mình | run | ớn | sợ hãi |
| ghê rợn | kinh hãi | điếng người | hốt hoảng |
| sợ sệt | lo lắng | bàng hoàng | chấn động |
| khủng khiếp | đáng sợ | tê tái | lạnh gáy |
| lạnh người | mát rượi | mê man | hồn bay phách lạc |