Từ đồng nghĩa với "tê tái"
| tê liệt | tê cóng | tê tái | sững sờ |
| đờ đẫn | làm tê liệt | làm tê cóng đi | làm chết lặng đi |
| chết lặng | hóa đá | chai sạn | vô cảm |
| thờ ơ | bất động | đông cứng | cùn |
| buồn tê tái | lòng đau tê tái | cảm giác tê tái | cảm xúc tê tái |
| tê dại |
| tê liệt | tê cóng | tê tái | sững sờ |
| đờ đẫn | làm tê liệt | làm tê cóng đi | làm chết lặng đi |
| chết lặng | hóa đá | chai sạn | vô cảm |
| thờ ơ | bất động | đông cứng | cùn |
| buồn tê tái | lòng đau tê tái | cảm giác tê tái | cảm xúc tê tái |
| tê dại |