Từ đồng nghĩa với "tê dại"
| tê liệt | tê | đau nhức | mất cảm giác |
| tê tái | tê dại | không cảm giác | nặng nề |
| mệt mỏi | uể oải | chậm chạp | khó chịu |
| bất động | tê cứng | tê bì | mờ nhạt |
| hẫng hụt | trống rỗng | vô hồn | lặng lẽ |
| tê liệt | tê | đau nhức | mất cảm giác |
| tê tái | tê dại | không cảm giác | nặng nề |
| mệt mỏi | uể oải | chậm chạp | khó chịu |
| bất động | tê cứng | tê bì | mờ nhạt |
| hẫng hụt | trống rỗng | vô hồn | lặng lẽ |