Từ đồng nghĩa với "vô hồn"
| vô cảm | đờ đẫn | mất hồn | hồn nhiên |
| tê liệt | trống rỗng | không sức sống | như cái xác |
| mờ mịt | lặng lẽ | tĩnh lặng | không biểu cảm |
| không linh hồn | điêu tàn | buồn bã | thờ ơ |
| hững hờ | u ám | tê tái | mê man |
| vô cảm | đờ đẫn | mất hồn | hồn nhiên |
| tê liệt | trống rỗng | không sức sống | như cái xác |
| mờ mịt | lặng lẽ | tĩnh lặng | không biểu cảm |
| không linh hồn | điêu tàn | buồn bã | thờ ơ |
| hững hờ | u ám | tê tái | mê man |