Từ đồng nghĩa với "đờ đẫn"
| lờ đờ | uể oải | mệt mỏi | chậm chạp |
| ngáo | lờ mờ | ngây ngô | ngu đần |
| buồn nản | thiểu não | mờ đục | tối tăm |
| u ám | âm u | ngu ngốc | cùn |
| làm xỉn | hoá ngu đần | làm đần dộn | làm mờ đi |
| lờ đờ | uể oải | mệt mỏi | chậm chạp |
| ngáo | lờ mờ | ngây ngô | ngu đần |
| buồn nản | thiểu não | mờ đục | tối tăm |
| u ám | âm u | ngu ngốc | cùn |
| làm xỉn | hoá ngu đần | làm đần dộn | làm mờ đi |