Từ đồng nghĩa với "ủ"
| nuôi cấy | mưng mủ | nhân giống | sản xuất |
| nuôi dưỡng | ấp | ấp trứng | lồng ấp |
| ủ bệnh | nung bệnh | giống | phát triển |
| chăm sóc | giữ ấm | giữ kín | phủ kín |
| hấp thụ | tạo nhiệt | chế biến | phân huỷ |
| nuôi cấy | mưng mủ | nhân giống | sản xuất |
| nuôi dưỡng | ấp | ấp trứng | lồng ấp |
| ủ bệnh | nung bệnh | giống | phát triển |
| chăm sóc | giữ ấm | giữ kín | phủ kín |
| hấp thụ | tạo nhiệt | chế biến | phân huỷ |