Từ đồng nghĩa với "bài bản"
| bản nhạc | bài hát | bài cải lương | kịch bản |
| phương pháp | cách thức | quy trình | hướng dẫn |
| thủ tục | nghi thức | công thức | mẫu mực |
| tiêu chuẩn | điều lệ | chế độ | quy định |
| lề lối | cách làm | đường lối | nguyên tắc |
| bản nhạc | bài hát | bài cải lương | kịch bản |
| phương pháp | cách thức | quy trình | hướng dẫn |
| thủ tục | nghi thức | công thức | mẫu mực |
| tiêu chuẩn | điều lệ | chế độ | quy định |
| lề lối | cách làm | đường lối | nguyên tắc |