Từ đồng nghĩa với "bì sì"
| trầm lặng | ít nói | kín đáo | nhút nhát |
| bẽn lẽn | ngại ngùng | im lặng | khép kín |
| thụ động | mềm mỏng | nhẹ nhàng | tĩnh lặng |
| đơn điệu | u ám | mờ nhạt | không nổi bật |
| bình thản | thờ ơ | vô cảm | lặng lẽ |
| trầm lặng | ít nói | kín đáo | nhút nhát |
| bẽn lẽn | ngại ngùng | im lặng | khép kín |
| thụ động | mềm mỏng | nhẹ nhàng | tĩnh lặng |
| đơn điệu | u ám | mờ nhạt | không nổi bật |
| bình thản | thờ ơ | vô cảm | lặng lẽ |