Từ đồng nghĩa với "bòn mót"
| bòn mót | bò | trườn | bò nhung nhúc |
| bò lúc nhúc | bò lê | lê bước | lê chân |
| luồn cúi | tháo lui | tìm kéo | kéo lê đi |
| lén lút | lén lút đi | lén lút bòn mót | bòn từng hạt |
| bòn từng li | bòn từng chút | bòn rút | bòn vặt |
| bòn mót | bò | trườn | bò nhung nhúc |
| bò lúc nhúc | bò lê | lê bước | lê chân |
| luồn cúi | tháo lui | tìm kéo | kéo lê đi |
| lén lút | lén lút đi | lén lút bòn mót | bòn từng hạt |
| bòn từng li | bòn từng chút | bòn rút | bòn vặt |