Từ đồng nghĩa với "bóc"
| lột | tróc | gọt | gọt vỏ |
| tróc vỏ | róc | bóc vỏ | bóc lột |
| cướp bóc | bóc tách | bóc lớp | bóc ra |
| bóc bỏ | bóc vỏ bọc | bóc tách lớp | bóc đi |
| bóc sạch | bóc mẻ | bóc vỏ ngoài | bóc vỏ trái |
| lột | tróc | gọt | gọt vỏ |
| tróc vỏ | róc | bóc vỏ | bóc lột |
| cướp bóc | bóc tách | bóc lớp | bóc ra |
| bóc bỏ | bóc vỏ bọc | bóc tách lớp | bóc đi |
| bóc sạch | bóc mẻ | bóc vỏ ngoài | bóc vỏ trái |