Từ đồng nghĩa với "gọt"
| gọt vỏ | bóc vỏ | lột | bóc |
| tróc vỏ | tróc từng mảng | cắt | cạo |
| gọt nhọn | gọt tóc | gọt bút chì | gọt khoai tây |
| gọt cơn | gọt câu văn | bong ra | vỏ bọc |
| róc | cắt bỏ | cắt gọt | cắt xén |
| sửa lại |
| gọt vỏ | bóc vỏ | lột | bóc |
| tróc vỏ | tróc từng mảng | cắt | cạo |
| gọt nhọn | gọt tóc | gọt bút chì | gọt khoai tây |
| gọt cơn | gọt câu văn | bong ra | vỏ bọc |
| róc | cắt bỏ | cắt gọt | cắt xén |
| sửa lại |