Từ đồng nghĩa với "bóng láng"
| bóng | láng | sáng bóng | bóng bẩy |
| bóng loáng | bóng nhẫy | bóng mượt | bóng sạch |
| bóng sáng | bóng đẹp | bóng trơn | bóng nhẵn |
| bóng lộn | bóng phẳng | bóng ướt | bóng rực |
| bóng lấp lánh | bóng huyền | bóng tinh | bóng tươi |
| bóng | láng | sáng bóng | bóng bẩy |
| bóng loáng | bóng nhẫy | bóng mượt | bóng sạch |
| bóng sáng | bóng đẹp | bóng trơn | bóng nhẵn |
| bóng lộn | bóng phẳng | bóng ướt | bóng rực |
| bóng lấp lánh | bóng huyền | bóng tinh | bóng tươi |