Từ đồng nghĩa với "bản quán"
| quê quán | quê hương | nơi sinh | cội nguồn |
| gốc gác | tổ tiên | địa chỉ | nhà |
| bản địa | bản sắc | tổ quốc | quê |
| xứ sở | vùng đất | nơi ở | nơi chôn rau cắt rốn |
| nơi cư trú | nơi xuất phát | nơi định cư | bản đồ |
| quê quán | quê hương | nơi sinh | cội nguồn |
| gốc gác | tổ tiên | địa chỉ | nhà |
| bản địa | bản sắc | tổ quốc | quê |
| xứ sở | vùng đất | nơi ở | nơi chôn rau cắt rốn |
| nơi cư trú | nơi xuất phát | nơi định cư | bản đồ |