Từ đồng nghĩa với "bảng"
| bảng điều khiển | bảng đen | bảng mạch | bảng đeb |
| bảng nhãn | bảng giá | bảng thông báo | bảng biểu |
| bảng kê | bảng phân tích | bảng tổng hợp | bảng số |
| bảng vẽ | bảng hướng dẫn | bảng chỉ dẫn | bảng tin |
| bảng xếp hạng | bảng điều chỉnh | bảng điều tra | bảng báo cáo |