Từ đồng nghĩa với "bảng nhãn"
| thái tử | đệ nhị | nhị vị | nhất giáp |
| trạng nguyên | cử nhân | tiến sĩ | học sĩ |
| đỗ đạt | học vị | học hàm | đỗ thứ hai |
| học trò | học sinh | người đỗ | khoa thi |
| đỗ khoa | học thức | học vấn | học lực |
| thái tử | đệ nhị | nhị vị | nhất giáp |
| trạng nguyên | cử nhân | tiến sĩ | học sĩ |
| đỗ đạt | học vị | học hàm | đỗ thứ hai |
| học trò | học sinh | người đỗ | khoa thi |
| đỗ khoa | học thức | học vấn | học lực |