Từ đồng nghĩa với "đỗ đạt"
| thi đỗ | đỗ | đỗ đạt | trúng tuyển |
| đậu | đậu đạt | thành công | thành đạt |
| đạt được | giành được | vượt qua | hoàn thành |
| thông qua | đạt chuẩn | đạt yêu cầu | đạt mục tiêu |
| đạt thành tích | đạt danh hiệu | đạt giải | đạt điểm |
| thi đỗ | đỗ | đỗ đạt | trúng tuyển |
| đậu | đậu đạt | thành công | thành đạt |
| đạt được | giành được | vượt qua | hoàn thành |
| thông qua | đạt chuẩn | đạt yêu cầu | đạt mục tiêu |
| đạt thành tích | đạt danh hiệu | đạt giải | đạt điểm |