Từ đồng nghĩa với "hoàn thành"
| hoàn tất | hoàn thiện | hoàn chỉnh | hoàn thành |
| làm xong | xong | đã hoàn thành | vẹn toàn |
| trọn vẹn | toàn diện | tổng thể | đầy đủ |
| làm đầy đủ | bổ túc | kỹ lưỡng | đã kết thúc |
| hoàn | hoàn tất công việc | hoàn thành nhiệm vụ | hoàn thành kế hoạch |
| hoàn thành công trình |