Từ đồng nghĩa với "bảnh bao"
| sang trọng | sang chảnh | sành điệu | oách |
| bảnh | đẹp đẽ | thanh lịch | hào nhoáng |
| kiêu sa | trang nhã | điệu đà | mới mẻ |
| nổi bật | thời thượng | đẳng cấp | quý phái |
| tươi tắn | lịch lãm | điển trai | hấp dẫn |
| sang trọng | sang chảnh | sành điệu | oách |
| bảnh | đẹp đẽ | thanh lịch | hào nhoáng |
| kiêu sa | trang nhã | điệu đà | mới mẻ |
| nổi bật | thời thượng | đẳng cấp | quý phái |
| tươi tắn | lịch lãm | điển trai | hấp dẫn |